standing room

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Khoảng không gian đứngchỉ không gian dành cho những người đứng (thay vì ngồi) trong một địa điểm như rạp hát, xe buýt, sân vận động, hoặc phòng hòa nhạc. Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng không còn chỗ ngồi nhưng vẫn còn chỗ để đứng.

dụ sử dụng
  • (Chỉ còn chỗ đứng trên tàu trong giờ cao điểm.)
  • (Buổi hòa nhạc quá nổi tiếng đến nỗi địa điểm chỉ còn chỗ đứng.)
  • (Chúng tôi đến muộn, nên phải chấp nhận đứngphía sau rạp hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standing room only" (SRO): Cụm từ phổ biến để thông báo rằng không còn chỗ ngồi, chỉ còn chỗ đứng. Thường được in trên hoặc biển báo.
    • The sign outside the club read "Standing room only" for the sold-out show. (Biển báo bên ngoài câu lạc bộ ghi "Chỉ còn chỗ đứng" cho buổi diễn đã bán hết .)
  • "To have standing room": không gian để đứng.
    • The small café does not have standing room for more than ten people. (Quán cà phê nhỏ không chỗ đứng cho hơn mười người.)
Biến thể từ gần giống
  • Standing (adj): Đang đứng, thuộc về việc đứng.
    • A standing ovation (Tràng pháo tay đứng dậy).
  • Room (n): Không gian, chỗ.
    • Is there enough room in the car? ( đủ chỗ trong xe không?)
Từ đồng nghĩa
  • Standing space: Không gian đứng (ít trang trọng hơn).
    • There was barely any standing space left in the elevator. (Hầu như không còn không gian đứng trong thang máy.)
  • Standing area: Khu vực đứng (thường dùng trong sân vận động hoặc nhà ga).
    • The standing area was packed with fans. (Khu vực đứng chật cứng người hâm mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "standing room", nhưng có thể kết hợp với động từ "stand": - Stand in: Đứng vào chỗ của ai đó. - We had to stand in for the missing actor. (Chúng tôi phải đứng vào chỗ của diễn viên vắng mặt.)

Thành ngữ liên quan
  • "No room to swing a cat": Rất chật chội, không đủ không gian.
    • The apartment has no room to swing a cat, let alone standing room for guests. (Căn hộ chật đến nỗi không chỗ xoay người, chứ đừng nói đến chỗ đứng cho khách.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "standing room"

standing room
The stadium offers standing room for thousands of enthusiastic fans.